atomic number 16

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số nguyên tử 16: "atomic number 16" thuật ngữ khoa học chỉ một nguyên tố hóa học cụ thể trong bảng tuần hoàn, được xác định bởi số lượng proton trong hạt nhân của 16. Nguyên tố này lưu huỳnh (sulfur), một phi kim phổ biến, không mùi, không vị, hóa trị đa dạng, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu vàng. xuất hiện trong nhiều khoáng chất sulfide sulfate, thậm chídạng tự nhiên, đặc biệtcác vùng núi lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Atomic number 16 is essential for the formation of proteins in living organisms. (Số nguyên tử 16 rất cần thiết cho sự hình thành protein trong các sinh vật sống.)
    • The element with atomic number 16 is commonly found in volcanic regions. (Nguyên tố số nguyên tử 16 thường được tìm thấycác vùng núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the element of atomic number 16": cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh vào danh tính hóa học.

    • The element of atomic number 16 is a key component in many industrial processes. (Nguyên tố số nguyên tử 16 thành phần chính trong nhiều quy trình công nghiệp.)
  • "atomic number 16 isotope": đồng vị của nguyên tố này.

    • Scientists study the atomic number 16 isotope to understand volcanic activity. (Các nhà khoa học nghiên cứu đồng vị của số nguyên tử 16 để hiểu hoạt động núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfur (n): tên gọi phổ biến của nguyên tố số nguyên tử 16.

    • Sulfur is a yellow crystalline solid at room temperature. (Lưu huỳnh chất rắn kết tinh màu vàngnhiệt độ phòng.)
  • Sulphide (n): hợp chất chứa lưu huỳnh.

    • Pyrite is a common sulphide mineral. (Pyrit một khoáng chất sulfide phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lưu huỳnh: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Nguyên tố thứ 16: cách gọi đơn giản hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 16" đây thuật ngữ khoa học tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.)